TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lễ và nhạc tiếng Trung là gì?

"lễ và nhạc" trong tiếng Trung là 礼乐 (danh từ).

礼乐 Danh từ

lǐyuèHán Việt: LỄ NHẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ và nhạc (phương tiện quản lý xã hội)

Xem đầy đủ từ "礼乐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lễ và nhạc tiếng Trung là gì?

"lễ và nhạc" trong tiếng Trung là 礼乐 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.