Lịch sử nghệ thuật tiếng Trung là gì?
"lịch sử nghệ thuật" trong tiếng Trung là 美术史 (danh từ).
美术史 Danh từ
Hán Việt: MỸ THUẬT SỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sử nghệ thuật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch sử nghệ thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch sử nghệ thuật tiếng Trung là gì?
"lịch sử nghệ thuật" trong tiếng Trung là 美术史 (danh từ).