TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lịch sử văn học tiếng Trung là gì?

"lịch sử văn học" trong tiếng Trung là 文学史 (danh từ).

文学史 Danh từ

wénxuéshǐHán Việt: VĂN HỌC SỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử văn học

Xem đầy đủ từ "文学史": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử văn học tiếng Trung là gì?

"lịch sử văn học" trong tiếng Trung là 文学史 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.