TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lối dẫn lên cầu tiếng Trung là gì?

"lối dẫn lên cầu" trong tiếng Trung là 引桥.

引桥

yǐnqiáoHán Việt: DẪN KIỀU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lối dẫn lên cầu

Xem đầy đủ từ "引桥": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lối dẫn lên cầu tiếng Trung là gì?

"lối dẫn lên cầu" trong tiếng Trung là 引桥.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.