TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lời nói chân thật tiếng Trung là gì?

"lời nói chân thật" trong tiếng Trung là 真言 (danh từ).

真言 Danh từ

zhēnyánHán Việt: CHÂN NGÔN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lời nói chân thật

Xem đầy đủ từ "真言": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời nói chân thật tiếng Trung là gì?

"lời nói chân thật" trong tiếng Trung là 真言 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.