TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lời tựa tiếng Trung là gì?

"lời tựa" trong tiếng Trung là 序言 (danh từ).

序言 Danh từ

xùyánHán Việt: TỰ NGÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu; khúc dạo đầu

Xem đầy đủ từ "序言": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời tựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời tựa tiếng Trung là gì?

"lời tựa" trong tiếng Trung là 序言 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.