TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lời xin lỗi tiếng Trung là gì?

"lời xin lỗi" trong tiếng Trung là 歉意 (danh từ).

歉意 Danh từ

qiànyìHán Việt: KHIỂM Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời xin lỗi

Xem đầy đủ từ "歉意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời xin lỗi tiếng Trung là gì?

"lời xin lỗi" trong tiếng Trung là 歉意 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.