TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lợi nhuận siêu ngạch tiếng Trung là gì?

"lợi nhuận siêu ngạch" trong tiếng Trung là 超额利润.

超额利润

chāo'élìrùnHán Việt: SIÊU NGẠCH LỢI NHUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi nhuận siêu ngạch

Xem đầy đủ từ "超额利润": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lợi nhuận siêu ngạch tiếng Trung là gì?

"lợi nhuận siêu ngạch" trong tiếng Trung là 超额利润.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.