TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lực lượng đặc biệt tiếng Trung là gì?

"lực lượng đặc biệt" trong tiếng Trung là 特种部队 (danh từ).

特种部队 Danh từ

tèzhǒngbùduìHán Việt: ĐẶC CHỦNG BỘ ĐỘI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lực lượng đặc biệt

Xem đầy đủ từ "特种部队": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lực lượng đặc biệt tiếng Trung là gì?

"lực lượng đặc biệt" trong tiếng Trung là 特种部队 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.