TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

La mã cổ đại tiếng Trung là gì?

"la mã cổ đại" trong tiếng Trung là 古罗马 (tên riêng).

古罗马 Tên riêng

gǔ LuómǎHán Việt: CỔ LA MÃ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: La Mã cổ đại

Xem đầy đủ từ "古罗马": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

La mã cổ đại tiếng Trung là gì?

"la mã cổ đại" trong tiếng Trung là 古罗马 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.