TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lao động và vốn tiếng Trung là gì?

"lao động và vốn" trong tiếng Trung là 劳资 (danh từ).

劳资 Danh từ

láozīHán Việt: LAO TƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lao động và vốn; công nhân và nhà tư bản

Xem đầy đủ từ "劳资": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lao động và vốn tiếng Trung là gì?

"lao động và vốn" trong tiếng Trung là 劳资 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.