Liếc nhìn ai đó tiếng Trung là gì?
"liếc nhìn ai đó" trong tiếng Trung là 白眼 (danh từ).
白眼 Danh từ
Hán Việt: BẠCH NHÃN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Liếc nhìn ai đó; nhìn với ánh mắt khinh bỉ
Câu hỏi thường gặp
Liếc nhìn ai đó tiếng Trung là gì?
"liếc nhìn ai đó" trong tiếng Trung là 白眼 (danh từ).