TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Loạng choạng bước đi tiếng Trung là gì?

"loạng choạng bước đi" trong tiếng Trung là 跌跌撞撞.

跌跌撞撞

diēdiezhuàngzhuàng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loạng choạng bước đi

Xem đầy đủ từ "跌跌撞撞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Loạng choạng bước đi tiếng Trung là gì?

"loạng choạng bước đi" trong tiếng Trung là 跌跌撞撞.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.