TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lo liệu tang lễ tiếng Trung là gì?

"lo liệu tang lễ" trong tiếng Trung là 丧事 (danh từ).

丧事 Danh từ

sāngshìHán Việt: TANG SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lo liệu tang lễ

Xem đầy đủ từ "丧事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lo liệu tang lễ tiếng Trung là gì?

"lo liệu tang lễ" trong tiếng Trung là 丧事 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.