TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Luật công ty tiếng Trung là gì?

"luật công ty" trong tiếng Trung là 公司法 (danh từ).

公司法 Danh từ

gōngsīfǎ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật công ty; luật doanh nghiệp; luật pháp về công ty

Xem đầy đủ từ "公司法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Luật công ty tiếng Trung là gì?

"luật công ty" trong tiếng Trung là 公司法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.