TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Luật dân sự tiếng Trung là gì?

"luật dân sự" trong tiếng Trung là 民法 (danh từ).

民法 Danh từ

mínfǎHán Việt: DÂN PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật dân sự

Xem đầy đủ từ "民法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Luật dân sự tiếng Trung là gì?

"luật dân sự" trong tiếng Trung là 民法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.