TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Luật pháp quốc tế tiếng Trung là gì?

"luật pháp quốc tế" trong tiếng Trung là 国际法 (danh từ).

国际法 Danh từ

guójìfǎHán Việt: QUỐC TẾ PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật pháp quốc tế

Xem đầy đủ từ "国际法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Luật pháp quốc tế tiếng Trung là gì?

"luật pháp quốc tế" trong tiếng Trung là 国际法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.