TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Luật tự nhiên tiếng Trung là gì?

"luật tự nhiên" trong tiếng Trung là 自然法 (danh từ).

自然法 Danh từ

zìránfǎHán Việt: TỰ NHIÊN PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật tự nhiên

Xem đầy đủ từ "自然法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật tự nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luật tự nhiên tiếng Trung là gì?

"luật tự nhiên" trong tiếng Trung là 自然法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.