Luống hoa tiếng Trung là gì?
"luống hoa" trong tiếng Trung là 花圃 (danh từ).
花圃 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luống hoa
Câu hỏi thường gặp
Luống hoa tiếng Trung là gì?
"luống hoa" trong tiếng Trung là 花圃 (danh từ).
"luống hoa" trong tiếng Trung là 花圃 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luống hoa
"luống hoa" trong tiếng Trung là 花圃 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.