TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Màn hình hiển thị tiếng Trung là gì?

"màn hình hiển thị" trong tiếng Trung là 显示屏 (danh từ).

显示屏 Danh từ

xiǎnshìpíngHán Việt: HIỂN THỊ BÌNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Màn hình hiển thị

Xem đầy đủ từ "显示屏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màn hình hiển thị tiếng Trung là gì?

"màn hình hiển thị" trong tiếng Trung là 显示屏 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.