Máy bơm nước tiếng Trung là gì?
"máy bơm nước" trong tiếng Trung là 水泵 (danh từ).
水泵 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bơm nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy bơm nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy bơm nước tiếng Trung là gì?
"máy bơm nước" trong tiếng Trung là 水泵 (danh từ).