Máy may tiếng Trung là gì?
"máy may" trong tiếng Trung là 缝纫机 (danh từ).
缝纫机 Danh từ
Hán Việt: PHÙNG NHẬN CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy may
Câu hỏi thường gặp
Máy may tiếng Trung là gì?
"máy may" trong tiếng Trung là 缝纫机 (danh từ).
"máy may" trong tiếng Trung là 缝纫机 (danh từ).
Hán Việt: PHÙNG NHẬN CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy may
"máy may" trong tiếng Trung là 缝纫机 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.