Máy tính để bàn tiếng Trung là gì?
"máy tính để bàn" trong tiếng Trung là 台式机.
台式机
Hán Việt: ĐÀI THỨC CƠ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Máy tính để bàn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy tính để bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy tính để bàn tiếng Trung là gì?
"máy tính để bàn" trong tiếng Trung là 台式机.