Máy thu tiếng Trung là gì?
"máy thu" trong tiếng Trung là 接收机.
接收机
Hán Việt: TIẾP THU CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy thu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy thu tiếng Trung là gì?
"máy thu" trong tiếng Trung là 接收机.