Mì ăn liền tiếng Trung là gì?
"mì ăn liền" trong tiếng Trung là 方便面 (danh từ).
方便面 Danh từ
Hán Việt: PHƯƠNG TIỆN MIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mì ăn liền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mì ăn liền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mì ăn liền tiếng Trung là gì?
"mì ăn liền" trong tiếng Trung là 方便面 (danh từ).