TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mìn chống tăng tiếng Trung là gì?

"mìn chống tăng" trong tiếng Trung là 地雷 (danh từ).

地雷 Danh từ

dìléiHán Việt: ĐỊA LÔI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mìn chống tăng (LT:颗 (kē))

Xem đầy đủ từ "地雷": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mìn chống tăng tiếng Trung là gì?

"mìn chống tăng" trong tiếng Trung là 地雷 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.