Mìn chống tăng tiếng Trung là gì?
"mìn chống tăng" trong tiếng Trung là 地雷 (danh từ).
地雷 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA LÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mìn chống tăng (LT:颗 (kē))
Câu hỏi thường gặp
Mìn chống tăng tiếng Trung là gì?
"mìn chống tăng" trong tiếng Trung là 地雷 (danh từ).