TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Môn học bắt buộc tiếng Trung là gì?

"môn học bắt buộc" trong tiếng Trung là 必修课 (danh từ).

必修课 Danh từ

bìxiūkèHán Việt: TẤT TU KHÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môn học bắt buộc

Xem đầy đủ từ "必修课": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Môn học bắt buộc tiếng Trung là gì?

"môn học bắt buộc" trong tiếng Trung là 必修课 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.