Mũ bảo hiểm tiếng Trung là gì?
"mũ bảo hiểm" trong tiếng Trung là 盔, 头盔 (danh từ), 胄 (danh từ).
盔
Hán Việt: KHÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ bảo hiểm
头盔 Danh từ
Hán Việt: ĐẦU KHÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ bảo hiểm
胄 Danh từ
Hán Việt: TRỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp
Mũ bảo hiểm tiếng Trung là gì?
"mũ bảo hiểm" trong tiếng Trung là 盔, 头盔 (danh từ), 胄 (danh từ).