Mũ trang trí tiếng Trung là gì?
"mũ trang trí" trong tiếng Trung là 俅.
俅
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ trang trí
Câu hỏi thường gặp
Mũ trang trí tiếng Trung là gì?
"mũ trang trí" trong tiếng Trung là 俅.
"mũ trang trí" trong tiếng Trung là 俅.
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ trang trí
"mũ trang trí" trong tiếng Trung là 俅.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.