Mạch đập tiếng Trung là gì?
"mạch đập" trong tiếng Trung là 脉动 (động từ).
脉动 Động từ
Hán Việt: MẠCH ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạch đập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạch đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mạch đập tiếng Trung là gì?
"mạch đập" trong tiếng Trung là 脉动 (động từ).