Mạch tích hợp tiếng Trung là gì?
"mạch tích hợp" trong tiếng Trung là 集成电路 (danh từ).
集成电路 Danh từ
Hán Việt: TẬP THÀNH ĐIỆN LỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạch tích hợp
Xem đầy đủ từ "集成电路": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Mạch tích hợp tiếng Trung là gì?
"mạch tích hợp" trong tiếng Trung là 集成电路 (danh từ).