TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mạng cục bộ tiếng Trung là gì?

"mạng cục bộ" trong tiếng Trung là 局域网 (danh từ).

局域网 Danh từ

júyùwǎngHán Việt: CỤC VỰC VÕNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng cục bộ (LAN)

Xem đầy đủ từ "局域网": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mạng cục bộ tiếng Trung là gì?

"mạng cục bộ" trong tiếng Trung là 局域网 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.