Mạng lưới điện tiếng Trung là gì?
"mạng lưới điện" trong tiếng Trung là 电网 (danh từ).
电网 Danh từ
Hán Việt: ĐIỆN VÕNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưới điện; mạng lưới điện
Câu hỏi thường gặp
Mạng lưới điện tiếng Trung là gì?
"mạng lưới điện" trong tiếng Trung là 电网 (danh từ).