TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mải mê làm việc tiếng Trung là gì?

"mải mê làm việc" trong tiếng Trung là 埋头苦干 (cụm từ).

埋头苦干 Cụm từ

máitóukǔgànHán Việt: MAI ĐẦU KHỔ CÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc

Xem đầy đủ từ "埋头苦干": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mải mê làm việc tiếng Trung là gì?

"mải mê làm việc" trong tiếng Trung là 埋头苦干 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.