Mảnh đất tiếng Trung là gì?
"mảnh đất" trong tiếng Trung là 地块 (danh từ).
地块 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA KHỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảnh đất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mảnh đất tiếng Trung là gì?
"mảnh đất" trong tiếng Trung là 地块 (danh từ).