Mẫu xe tiếng Trung là gì?
"mẫu xe" trong tiếng Trung là 车型 (danh từ).
车型 Danh từ
Hán Việt: XA HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu xe (tức là phiên bản cụ thể của ô tô hoặc xe máy, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Mẫu xe tiếng Trung là gì?
"mẫu xe" trong tiếng Trung là 车型 (danh từ).