Mặt ngoài tiếng Trung là gì?
"mặt ngoài" trong tiếng Trung là 外侧 (danh từ), 外墙.
外侧 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI TRẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt ngoài
外墙
Hán Việt: NGOẠI TƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt ngoài
Câu hỏi thường gặp
Mặt ngoài tiếng Trung là gì?
"mặt ngoài" trong tiếng Trung là 外侧 (danh từ), 外墙.