TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mọi thời tiết tiếng Trung là gì?

"mọi thời tiết" trong tiếng Trung là 全天候 (tính từ).

全天候 Tính từ

quántiānhòuHán Việt: TOÀN THIÊN HẬU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mọi thời tiết

Xem đầy đủ từ "全天候": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mọi thời tiết tiếng Trung là gì?

"mọi thời tiết" trong tiếng Trung là 全天候 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.