TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một đối một tiếng Trung là gì?

"một đối một" trong tiếng Trung là 一对一 (tính từ).

一对一 Tính từ

yīduìyīHán Việt: NHẤT ĐỐI NHẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một đối một; một với một

Xem đầy đủ từ "一对一": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Một đối một tiếng Trung là gì?

"một đối một" trong tiếng Trung là 一对一 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.