Một đội mạnh tiếng Trung là gì?
"một đội mạnh" trong tiếng Trung là 强队.
强队
Hán Việt: CƯỜNG ĐỘI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Một đội mạnh (thể thao)
Câu hỏi thường gặp
Một đội mạnh tiếng Trung là gì?
"một đội mạnh" trong tiếng Trung là 强队.
"một đội mạnh" trong tiếng Trung là 强队.
Hán Việt: CƯỜNG ĐỘI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Một đội mạnh (thể thao)
"một đội mạnh" trong tiếng Trung là 强队.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.