Một bên núi tiếng Trung là gì?
"một bên núi" trong tiếng Trung là 依山傍水 (cụm từ).
依山傍水 Cụm từ
Hán Việt: Y SƠN BÀNG THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một bên núi, một bên nước
Xem đầy đủ từ "依山傍水": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Một bên núi tiếng Trung là gì?
"một bên núi" trong tiếng Trung là 依山傍水 (cụm từ).