TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một trận hòa tiếng Trung là gì?

"một trận hòa" trong tiếng Trung là 平局 (danh từ).

平局 Danh từ

píngjúHán Việt: BÌNH CỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một trận hòa (trong thi đấu)

Xem đầy đủ từ "平局": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Một trận hòa tiếng Trung là gì?

"một trận hòa" trong tiếng Trung là 平局 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.