TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mở ra trước mắt tiếng Trung là gì?

"mở ra trước mắt" trong tiếng Trung là 展现 (động từ).

展现 Động từ

zhǎnxiànHán Việt: TRIỂN HIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày

Xem đầy đủ từ "展现": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mở ra trước mắt tiếng Trung là gì?

"mở ra trước mắt" trong tiếng Trung là 展现 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.