TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mức độ bao phủ tiếng Trung là gì?

"mức độ bao phủ" trong tiếng Trung là 覆盖率.

覆盖率

fùgàilǜHán Việt: PHÚC CÁI SUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mức độ bao phủ

Xem đầy đủ từ "覆盖率": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mức độ bao phủ tiếng Trung là gì?

"mức độ bao phủ" trong tiếng Trung là 覆盖率.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.