TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mức độ giảm tiếng Trung là gì?

"mức độ giảm" trong tiếng Trung là 降幅 (danh từ).

降幅 Danh từ

jiàngfúHán Việt: GIÁNG BỨC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mức độ giảm (về giá cả, số lượng, v.v.)

Xem đầy đủ từ "降幅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mức độ giảm tiếng Trung là gì?

"mức độ giảm" trong tiếng Trung là 降幅 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.