TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mức cao mới tiếng Trung là gì?

"mức cao mới" trong tiếng Trung là 新高 (danh từ).

新高 Danh từ

xīngāoHán Việt: TÂN CAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mức cao mới

Xem đầy đủ từ "新高": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mức cao mới tiếng Trung là gì?

"mức cao mới" trong tiếng Trung là 新高 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.