Ma cao tiếng Trung là gì?
"ma cao" trong tiếng Trung là 澳门 (tên riêng).
澳门 Tên riêng
Hán Việt: ÁO MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma Cao
Câu hỏi thường gặp
Ma cao tiếng Trung là gì?
"ma cao" trong tiếng Trung là 澳门 (tên riêng).
"ma cao" trong tiếng Trung là 澳门 (tên riêng).
Hán Việt: ÁO MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma Cao
"ma cao" trong tiếng Trung là 澳门 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.