Ma vương tiếng Trung là gì?
"ma vương" trong tiếng Trung là 魔王 (danh từ).
魔王 Danh từ
Hán Việt: MA VƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma vương
Câu hỏi thường gặp
Ma vương tiếng Trung là gì?
"ma vương" trong tiếng Trung là 魔王 (danh từ).
"ma vương" trong tiếng Trung là 魔王 (danh từ).
Hán Việt: MA VƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma vương
"ma vương" trong tiếng Trung là 魔王 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.