Miệng núi lửa tiếng Trung là gì?
"miệng núi lửa" trong tiếng Trung là 火山口 (danh từ).
火山口 Danh từ
Hán Việt: HỎA SƠN KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miệng núi lửa
Câu hỏi thường gặp
Miệng núi lửa tiếng Trung là gì?
"miệng núi lửa" trong tiếng Trung là 火山口 (danh từ).