TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Muôn loài chúng sinh tiếng Trung là gì?

"muôn loài chúng sinh" trong tiếng Trung là 众生 (danh từ).

众生 Danh từ

zhòngshēngHán Việt: CHÚNG SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muôn loài chúng sinh

Xem đầy đủ từ "众生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Muôn loài chúng sinh tiếng Trung là gì?

"muôn loài chúng sinh" trong tiếng Trung là 众生 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.